- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chớ có lòng hại người, nhưng không thể không có lòng đề phòng người [thành ngữ]
Chớ có lòng hại người, nhưng không thể không có lòng đề phòng người [thành ngữ]
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chớ có lòng hại người, nhưng không thể không có lòng đề phòng người [thành ngữ]
Chớ có lòng hại người, nhưng không thể không có lòng đề phòng người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.