- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
sợ; sợ hãi
中感到恐惧;觉得危险或不安gǎndào kǒngjù; juéde wēixiǎn huò búānquán
Tôi sợ ở nhà một mình.
sợ; sợ hãi
中感到恐惧;觉得危险或不安gǎndào kǒngjù; juéde wēixiǎn huò búānquán
Tôi sợ ở nhà một mình.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
sợ; sợ hãi
sợ; sợ hãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.