- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)
- 白bạch(trắng)
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中可能;也许kěnéng;yěxǔ
E rằng anh ấy sẽ không đến.
chỉ sợ rằng...; e rằng...
E rằng không kịp rồi.
sợ; sợ hãi; lo ngại
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中可能;也许kěnéng;yěxǔ
E rằng anh ấy sẽ không đến.
chỉ sợ rằng...; e rằng...
E rằng không kịp rồi.
sợ; sợ hãi; lo ngại
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi e rằng anh ấy sẽ đến muộn.
chưa chắc; không nhất định
中可能;也许不一定kěnéng;yěxǔ búyídìng
kiêng; sợ; tránh né
中表示怀疑、不确定或担心某事可能发生biǎoshì huáiyí、búquèdìng huòzhě dānxin mǒushì kěnéng fāshēng
Tôi e rằng anh ấy sẽ đến muộn.
chưa chắc; không nhất định
中可能;也许不一定kěnéng;yěxǔ búyídìng
kiêng; sợ; tránh né
中表示怀疑、不确定或担心某事可能发生biǎoshì huáiyí、búquèdìng huòzhě dānxin mǒushì kěnéng fāshēng