sợ; sợ hãi
中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù
Anh ấy sợ bóng tối.
sợ; sợ hãi; lo ngại
中害怕;恐惧hàipà; kǒngjù
Anh ấy sợ thất bại.
sợ; sợ hãi
中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù
Anh ấy sợ bóng tối.
sợ; sợ hãi; lo ngại
中害怕;恐惧hàipà; kǒngjù
Anh ấy sợ thất bại.
sợ; sợ hãi
sợ; sợ hãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sợ hãi; nợn nạp
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự sợ hãi.
sợ hãi; nợn nạp
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự sợ hãi.