- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nhà nghèo xơ xác) [thành ngữ]
Nhà anh ấy chỉ có bốn bức tường trống, cuộc sống rất khó khăn.
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nghèo xơ nghèo xác) [thành ngữ]
Anh ấy nghèo xơ xác, cuộc sống rất khó khăn.
nhỏ bé; hèn mọn; tồi tàn
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nhà nghèo xơ xác) [thành ngữ]
Nhà anh ấy chỉ có bốn bức tường trống, cuộc sống rất khó khăn.
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nghèo xơ nghèo xác) [thành ngữ]
Anh ấy nghèo xơ xác, cuộc sống rất khó khăn.
nhỏ bé; hèn mọn; tồi tàn
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nhà nghèo xơ xác) [thành ngữ]
nhà chỉ có bốn bức tường trống (nhà nghèo xơ xác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nghèo rớt mồng tơi, cuộc sống rất khó khăn.
Anh ấy nghèo rớt mồng tơi, cuộc sống rất khó khăn.