- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
theo dõi sát sao; quan sát chặt chẽ
Chúng tôi đang theo dõi sát sao diễn biến của sự việc.
theo dõi sát sao; quan sát chặt chẽ
Chúng tôi đang theo dõi sát sao diễn biến của sự việc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
theo dõi sát sao; quan sát chặt chẽ
theo dõi sát sao; quan sát chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.