- 寸thốn(tấc (tượng hình: bàn tay với điểm chỉ mạch))
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
Một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
tấc vàng khó mua tấc bóng (thời gian quý hơn vàng) [thành ngữ]
Thời gian là vàng bạc.
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
Một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
tấc vàng khó mua tấc bóng (thời gian quý hơn vàng) [thành ngữ]
Thời gian là vàng bạc.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
tấc vàng khó mua tấc bóng quang âm; tiền bạc không mua được thời gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.