- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
quỹ phòng hộ; quỹ đầu cơ
Quỹ phòng hộ là một công cụ đầu tư.
quỹ phòng hộ; quỹ đầu cơ
Quỹ phòng hộ là một công cụ đầu tư.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
quỹ phòng hộ; quỹ đầu cơ
quỹ phòng hộ; quỹ đầu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.