- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cuộc gọi trả tiền phía người nhận; điện thoại thu cước người nghe
Xin hãy gọi điện thoại trả phí người nhận.
cuộc gọi trả tiền phía người nhận; điện thoại thu cước người nghe
Xin hãy gọi điện thoại trả phí người nhận.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
cuộc gọi trả tiền phía người nhận; điện thoại thu cước người nghe
cuộc gọi trả tiền phía người nhận; điện thoại thu cước người nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.