- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liên tưởng tương phản (tâm lý học)
Liên tưởng đối lập là một khái niệm trong tâm lý học.
liên tưởng tương phản (tâm lý học)
Liên tưởng đối lập là một khái niệm trong tâm lý học.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
liên tưởng tương phản (tâm lý học)
liên tưởng tương phản (tâm lý học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.