- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
paraben (hóa học); ester của axit para-hydroxybenzoic
Paraben là một loại chất bảo quản.
paraben (hóa học); ester của axit para-hydroxybenzoic
Paraben là một loại chất bảo quản.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
paraben (hóa học); ester của axit para-hydroxybenzoic
paraben (hóa học); ester của axit para-hydroxybenzoic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.