- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.