- 亻nhân(người)
- 立lập(đứng thẳng)
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
chiếm chỗ mà không làm việc; ăn lương không làm gì [thành ngữ]
Anh ta giữ chức vụ mà không làm gì cả.
chiếm chỗ mà không làm việc; ăn lương không làm gì [thành ngữ]
Anh ta giữ chức vụ mà không làm gì cả.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
chiếm chỗ mà không làm việc; ăn lương không làm gì [thành ngữ]
chiếm chỗ mà không làm việc; ăn lương không làm gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.