- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ đít; hậu môn(kế thừa)
中肛门;排泄身体废物的孔gāngmén; pāixiè shēntǐ fèiwù de kǒng
Hậu môn của anh ấy rất ngứa.
lỗ đít; hậu môn(kế thừa)
中肛门;排泄身体废物的孔gāngmén; pāixiè shēntǐ fèiwù de kǒng
Hậu môn của anh ấy rất ngứa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ đít; hậu môn
lỗ đít; hậu môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.