- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân(kế thừa)
Bọ hung là một loại côn trùng.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân(kế thừa)
Bọ hung là một loại côn trùng.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.