- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]
Hành vi này tiếp tục bất chấp lệnh cấm lặp đi lặp lại.
dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]
Hành vi này tiếp tục bất chấp lệnh cấm lặp đi lặp lại.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]
dù cấm nhiều lần vẫn không dừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.