- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Xảo trá không bằng thật thà vụng về [thành ngữ]
Xảo trá không bằng thật thà vụng về; khéo gian không bằng thật thà chất phác [thành ngữ]
Xảo trá không bằng thành thật.
Xảo trá không bằng thật thà vụng về [thành ngữ]
Xảo trá không bằng thật thà vụng về; khéo gian không bằng thật thà chất phác [thành ngữ]
Xảo trá không bằng thành thật.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Xảo trá không bằng thật thà vụng về [thành ngữ]
Xảo trá không bằng thật thà vụng về [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.