- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai một ly đi một dặm [thành ngữ]
Sai một ly đi một dặm, chúng ta phải cẩn thận.
Sai một ly, đi một dặm [thành ngữ]
Sai một ly, đi một dặm.
Sai một ly đi một dặm [thành ngữ]
Sai một ly đi một dặm, chúng ta phải cẩn thận.
Sai một ly, đi một dặm [thành ngữ]
Sai một ly, đi một dặm.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Sai một ly đi một dặm [thành ngữ]
Sai một ly đi một dặm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.