- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường
Tiếp cận thị trường rất quan trọng đối với các công ty nước ngoài.
gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường
Tiếp cận thị trường rất quan trọng đối với các công ty nước ngoài.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường
gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.