- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
giai cấp tư sản; tư sản
Anh ấy là một người tư sản.
giai cấp tư sản; tư sản
Anh ấy là một người tư sản.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
giai cấp tư sản; tư sản
giai cấp tư sản; tư sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.