- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bolshevik; người Bôn-sê-vích
Bolshevik là một phe phái chính trị ở Nga.
Bolshevik; người Bôn-sê-vích
Bolshevik là một phe phái chính trị ở Nga.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bolshevik; người Bôn-sê-vích
Bolshevik; người Bôn-sê-vích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.