- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)
Bunyavirus là một loại virus RNA.
vi rút thuộc họ Bunyaviridae
vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)
Bunyavirus là một loại virus RNA.
vi rút thuộc họ Bunyaviridae
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)
vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.