- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bratislava, thủ đô Slovakia
Bratislava là thủ đô của Slovakia.
Bratislava, thủ đô Slovakia
Bratislava là thủ đô của Slovakia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Bratislava, thủ đô Slovakia
Bratislava, thủ đô Slovakia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.