- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Brian (tên người)
中英语国家常见的男性人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
Brian là bạn của tôi.
Brian (tên người)
中英语国家常见的男性人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
Brian là bạn của tôi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Brian (tên người)
Brian (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.