- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
Đạn túi vải là một loại vũ khí không gây chết người.
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
Đạn túi vải là một loại vũ khí không gây chết người.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.