- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)
Brussels là thủ đô của Bỉ.
Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)
Brussels là thủ đô của Bỉ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)
Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.