- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
cáp dải dẹt; cáp ribbon
Cáp dẹt được dùng để kết nối các linh kiện điện tử.
cáp dải dẹt; cáp ribbon
Cáp dẹt được dùng để kết nối các linh kiện điện tử.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
cáp dải dẹt; cáp ribbon
cáp dải dẹt; cáp ribbon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.