- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
hạt mang điện; hạt tích điện
Các hạt mang điện chuyển động trong từ trường.
hạt mang điện; hạt tích điện
Các hạt mang điện chuyển động trong từ trường.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt mang điện; hạt tích điện
hạt mang điện; hạt tích điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.