- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chuyển tiếp khung (frame relay)
Frame Relay là một công nghệ mạng.
chuyển tiếp khung (frame relay)
Frame Relay là một công nghệ mạng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
chuyển tiếp khung (frame relay)
chuyển tiếp khung (frame relay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.