- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 廿niệm(hai mươi (chỉ nhiều sợi đan))
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
ngủ dưới đất; ngủ ngay trên sàn
Chúng tôi ngủ trên mặt đất.
ngủ dưới đất; ngủ ngay trên sàn
Chúng tôi ngủ trên mặt đất.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
ngủ dưới đất; ngủ ngay trên sàn
ngủ dưới đất; ngủ ngay trên sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.