- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại
Bạn đang làm phiền đấy.
giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại
Bạn đang làm phiền đấy.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại
giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.