- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người giúp việc; phụ tá; trợ lý
Anh ấy đã giúp tổ chức đám cưới của tôi.
phó; thừa (chức quan phụ tá)
Anh ấy là trợ lý của tôi.
người giúp việc; phụ tá; trợ lý
Anh ấy đã giúp tổ chức đám cưới của tôi.
phó; thừa (chức quan phụ tá)
Anh ấy là trợ lý của tôi.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
người giúp việc; phụ tá; trợ lý
người giúp việc; phụ tá; trợ lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.