- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予或提供帮助gěiyǔ huò tígōng bāngzhù
Anh ấy chủ động đề nghị giúp chuyển đồ đạc.
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
giúp đỡ; giúp một tay
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予或提供帮助gěiyǔ huò tígōng bāngzhù
Anh ấy chủ động đề nghị giúp chuyển đồ đạc.
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
giúp đỡ; giúp một tay
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
giúp đỡ; hỗ trợ
giúp đỡ; hỗ trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中给别人做事情,提供帮助gěi biérén zuò shìqing, tígōng bāngzhù
Khi hàng xóm chuyển nhà, chúng tôi sang giúp một tay khuân thùng đồ.
giúp một tay; làm ơn giúp với
中为别人做事情,提供帮助wèi biérén zuò shìqing, tígōng bāngzhù
Khi tôi chuyển nhà, bạn bè đều kéo đến giúp một tay.
giúp đỡ; giúp một tay
中帮助别人做事情bāngzhù biérén zuò shìqing
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Bạn có thể giúp tôi chuyển mấy cái thùng này không?
中给别人做事情,提供帮助gěi biérén zuò shìqing, tígōng bāngzhù
Khi hàng xóm chuyển nhà, chúng tôi sang giúp một tay khuân thùng đồ.
giúp một tay; làm ơn giúp với
中为别人做事情,提供帮助wèi biérén zuò shìqing, tígōng bāngzhù
Khi tôi chuyển nhà, bạn bè đều kéo đến giúp một tay.
giúp đỡ; giúp một tay
中帮助别人做事情bāngzhù biérén zuò shìqing
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Bạn có thể giúp tôi chuyển mấy cái thùng này không?