- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người giúp đỡ; trợ thủ
中帮助别人做事的人bāngzhù biérén zuòshì de rén
Anh ấy là một người trợ giúp tốt.
người giúp đỡ; trợ thủ
中帮助别人做事的人bāngzhù biérén zuòshì de rén
Anh ấy là một người trợ giúp tốt.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người giúp đỡ; trợ thủ
người giúp đỡ; trợ thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.