- 莫mạc(không, hoang vắng)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
tường màn; vách kính (kiến trúc)
Bức tường rèm của tòa nhà này rất đẹp.
tường màn; vách kính (kiến trúc)
Bức tường rèm của tòa nhà này rất đẹp.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
tường màn; vách kính (kiến trúc)
tường màn; vách kính (kiến trúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.