- 莫mạc(không, hoang vắng)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
chính quyền mạc phủ; mạc phủ
Tướng quân Mạc phủ là người cai trị quân sự của Nhật Bản.
chính quyền Mạc phủ (thời trung cổ Nhật Bản)
trướng phủ (nơi làm việc của tướng soái); (lịch sử Nhật Bản) Mạc phủ
Mạc phủ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
chính quyền mạc phủ; mạc phủ
Tướng quân Mạc phủ là người cai trị quân sự của Nhật Bản.
chính quyền Mạc phủ (thời trung cổ Nhật Bản)
trướng phủ (nơi làm việc của tướng soái); (lịch sử Nhật Bản) Mạc phủ
Mạc phủ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
chính quyền mạc phủ; mạc phủ
chính quyền mạc phủ; mạc phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.