- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
thình lình thay đổi kế hoạch; đột nhiên thay đổi hướng đi [thành ngữ]
Anh ấy đột ngột thay đổi kế hoạch, quyết định bắt đầu lại.
thình lình thay đổi kế hoạch; đột nhiên thay đổi hướng đi [thành ngữ]
Anh ấy đột ngột thay đổi kế hoạch, quyết định bắt đầu lại.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
thình lình thay đổi kế hoạch; đột nhiên thay đổi hướng đi [thành ngữ]
thình lình thay đổi kế hoạch; đột nhiên thay đổi hướng đi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.