- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中除掉或杀死某人或某物chúdiào huò shāsǐ mǒurén huò mǒuwù
Chúng ta phải loại bỏ những loài côn trùng gây hại này.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中除掉或杀死某人或某物chúdiào huò shāsǐ mǒurén huò mǒuwù
Chúng ta phải loại bỏ những loài côn trùng gây hại này.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.