- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
chất hút ẩm; chất làm khô
Loại chất hút ẩm này rất hiệu quả.
chất hút ẩm; chất làm khô
Loại chất hút ẩm này rất hiệu quả.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất hút ẩm; chất làm khô
chất hút ẩm; chất làm khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.