- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
Cô ấy là một cô gái khô khan.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
Cô ấy là một cô gái khô khan.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.