- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
pin khô; pin tiểu
Tôi cần mua pin khô.
pin khô; pin tiểu
Tôi cần mua pin khô.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin khô; pin tiểu
pin khô; pin tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.