- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
lo lắng mà không làm được gì; sốt ruột mà bó tay
Bạn đừng lo lắng vô ích, chúng ta sẽ có cách thôi.
lo lắng mà không làm được gì; sốt ruột mà bó tay
Bạn đừng lo lắng vô ích, chúng ta sẽ có cách thôi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
lo lắng mà không làm được gì; sốt ruột mà bó tay
lo lắng mà không làm được gì; sốt ruột mà bó tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.