- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
Anh ấy đeo một cái túi lương khô.
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
Anh ấy đeo một cái túi đựng lương khô.
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
Anh ấy đeo một cái túi lương khô.
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
Anh ấy đeo một cái túi đựng lương khô.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
túi đựng lương khô; ba lô lương thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.