- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát và hiệu quả.
dứt khoát, gọn gàng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát.
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát và hiệu quả.
dứt khoát, gọn gàng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn làm việc dứt khoát.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
dứt khoát, gọn gàng; nhanh nhẹn, mạch lạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.