- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
chất casein; protein sữa (casein)
Casein là một loại protein.
chất casein; protein sữa (casein)
Casein là một loại protein.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
chất casein; protein sữa (casein)
chất casein; protein sữa (casein)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.