- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
cây tử kim ngưu; cây ardisia Nhật Bản (Ardisia japonica)
cây tử kim ngưu; cây ardisia Nhật Bản (Ardisia japonica)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cây tử kim ngưu; cây ardisia Nhật Bản (Ardisia japonica)
cây tử kim ngưu; cây ardisia Nhật Bản (Ardisia japonica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.