- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình thường, không có gì đặc biệt [thành ngữ]
Anh ấy là một người bình thường.
bình thường, không có gì đặc biệt [thành ngữ]
Anh ấy là một người bình thường.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bình thường, không có gì đặc biệt [thành ngữ]
bình thường, không có gì đặc biệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.