- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
xe đẩy tay; xe kéo tay
Anh ấy dùng xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
xe đẩy bằng phẳng; xe tải phẳng; xe platform
Anh ấy dùng xe đẩy để vận chuyển hàng hóa.
xe tải thùng phẳng; xe platform
xe đẩy tay; xe kéo tay
Anh ấy dùng xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
xe đẩy bằng phẳng; xe tải phẳng; xe platform
Anh ấy dùng xe đẩy để vận chuyển hàng hóa.
xe tải thùng phẳng; xe platform
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đẩy tay; xe kéo tay
xe đẩy tay; xe kéo tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc xe tải thùng này có thể chở rất nhiều đồ.
Chiếc xe tải thùng này có thể chở rất nhiều đồ.