- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
đường cong phẳng (toán học)
Đường cong phẳng này rất đẹp.
đường cong phẳng (toán học)
Đường cong phẳng này rất đẹp.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường cong phẳng (toán học)
đường cong phẳng (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.