- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)
Mạng diện rộng kết nối thế giới.
mạng diện rộng (WAN)
Mạng WAN kết nối thế giới.
mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)
Mạng diện rộng kết nối thế giới.
mạng diện rộng (WAN)
Mạng WAN kết nối thế giới.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)
mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.